bánh mì

Học thuật
Thân thiện
bánh mì

Một người thợ bánh đang lấy ổ bánh mì vàng ươm ra khỏi lò.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại bánh làm từ bột , được ủ men nướng chín trong : Đây một loại thực phẩm chính, thường dạng ổ, được làm từ nguyên liệu chính bột lúa mì.
    • Món ăn phổ biến làm từ loại bánh này: Từ "bánh mì" cũng trực tiếp chỉ món ăn sử dụngbánh mì làm thành phần chính, thường bánh mì kẹp các loại nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sáng nay tôi ăn mộtbánh mì chấm sữa. (Tôi dùng bánh mì làm bữa sáng.)
    • Mùi thơm của bánh mì mới ra lan tỏa khắp phố. (Mùi hương đặc trưng từ việc nướng bánh.)
    • Quán đó bán bánh mì thịt rất ngon. (Chỉ một món ăn cụ thể làm từ bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh mì không": chỉbánh mì trắng, không kèm theo nhân hay thức ăn nào khác.
    • Anh ấy chỉ mua bánh mì không về để tự làm sandwich.
  • Dùng trong các cụm từ chỉ đặc điểm: "bánh mì giòn", "bánh mì mềm", "bánh mì thơm" để miêu tả trạng thái, chất lượng của ổ bánh.
    • Tôi thích ăn bánh mì giòn ruỗm.
Biến thể từ liên quan
  • Bánh mì que/bánh mì gối: Các dạng hình thù khác nhau của bánh mì (dài như que, vuông vức như gối).
  • Bánh mì baguette: Từ mượn chỉ loại bánh mì dài, giòn, nguồn gốc Pháp, rất phổ biến ở Việt Nam.
  • Nhân bánh mì: Chỉ phần thức ăn được kẹp bên trongbánh mì.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • bánh mì: Cách gọi nhấn mạnh vào đơn vị "ổ".
  • Bánh Tây: Từ , ít dùng hơn, để phân biệt với các loại bánh truyền thống của Việt Nam.
Các cụm từ cố định
  • Cơm áo gạo tiền, cơm bánh mì: (Thành ngữ biến thể) Ý chỉ những nhu cầu thiết yếu, cơ bản của cuộc sống.
  • Chuyện cơm bánh mì: Chỉ những chuyện sinh hoạt, ăn uống hàng ngày.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực Việt Nam, "bánh mì" thường ngầm hiểu bánh mì baguette kiểu Việt, vỏ giòn, ruột xốp, khác với nhiều loại bánh mì (bread) ở các nước khác.
  • Khi nói "đi mua bánh mì", thường hàm ý mua cảbánh mì đã được kẹp sẵn nhân (như thịt, chả, pate) làm thức ăn nhanh, chứ không chỉ mua ổ bánh không.
bánh mì

Một người thợ bánh đang lấy ổ bánh mì vàng ươm ra khỏi lò.

  1. d. Bánh làm bằng bột ủ men nướng chín trong , dùng làm món ăn chính ở một số nước.